THÔNG SỐ KÍNH PHẢN QUANG |
1 |
Kính 5mm phản quang xanh lá Classic – Dark Green: |
% |
a |
Max size: 2140 x 3300 (mm) |
|
|
b |
Visible Light (%): |
|
|
Visible light transmittance(%) |
Tỷ lệ ánh sáng truyền qua |
27.09 |
Visible light reflectance(%) |
Tỷ lệ ánh sáng phản chiếu ra bên ngoài |
28.62 |
c |
Solar radiation direct (%) |
Tỷ lệ bức xạ năng lượng mặt trời |
|
Solar radiation transmittance(%) |
Tỷ lệ bức xạ năng lượng mặt trời truyền qua |
31.80 |
Solar radiation reflectance(%) |
Tỷ lệ phản xạ bức xạ mặt trời |
17.76 |
d |
Solar transmittance (%) |
Tỷ lệ năng lượng mặt trời truyền qua |
43.97 |
2 |
Kính 6mm phản quang xanh lá Classic - Dark Green: |
|
a |
Max size: 2140 x 3300 (mm) |
|
|
b |
Visible Light (%): |
|
|
Visible light transmittance(%) |
Tỷ lệ ánh sáng truyền qua |
28.14 |
Visible light reflectance(%) |
Tỷ lệ ánh sáng phản chiếu ra bên ngoài |
22.92 |
c |
Solar radiation direct(%) |
Tỷ lệ bức xạ năng lượng mặt trời |
|
|
Solar radiation transmittance(%) |
Tỷ lệ bức xạ năng lượng mặt trời truyền qua |
29.10 |
|
Solar radiation reflectance(%) |
Tỷ lệ phản xạ bức xạ mặt trời |
13.54 |
d |
Solar transmittance (%) |
Tỷ lệ năng lượng mặt trời truyền qua |
42.94 |
3 |
Kính 6mm phản quang xám - Euro Grey: |
|
a |
Max size: 2140 x 3300 (mm) |
|
|
b |
Visible Light (%): |
|
|
|
Visible light transmittance(%) |
Tỷ lệ ánh sáng truyền qua |
20.89 |
|
Visible light reflectance(%) |
Tỷ lệ ánh sáng phản chiếu ra bên ngoài |
14.42 |
c |
Solar radiation direct (%) |
Tỷ lệ bức xạ năng lượng mặt trời |
|
|
Solar radiation transmittance(%) |
Tỷ lệ bức xạ năng lượng mặt trời truyền qua |
26.01 |
|
Solar radiation reflectance(%) |
Tỷ lệ phản xạ bức xạ mặt trời |
11.52 |
d |
Solar transmittance(%) |
Tỷ lệ năng lượng mặt trời truyền qua |
41.08 |
4 |
Kính 6mm phản quang xanh biển lợt – Light Blue: |
|
a |
Max size: 2140 x 3300 (mm) |
|
|
b |
Visible Light (%) |
|
|
|
Visible light transmittance(%) |
Tỷ lệ ánh sáng truyền qua |
25.74 |
|
Visible light reflectance(%) |
Tỷ lệ ánh sáng phản chiếu ra bên ngoài |
31.89 |
c |
Solar radiation direct (%) |
Tỷ lệ bức xạ năng lượng mặt trời |
|
|
Solar radiation transmittance(%) |
Tỷ lệ bức xạ năng lượng mặt trời truyền qua |
25.37 |
|
Solar radiation reflectance(%) |
Tỷ lệ phản xạ bức xạ mặt trời |
19.62 |
d |
Solar transmittance (%) |
Tỷ lệ năng lượng mặt trời truyền qua |
38.64 |
5 |
Kính 6mm phản quang xanh biển khói – Ford Blue: |
a |
Max size: 2140 x 3300 (mm) |
|
|
b |
Visible Light (%): |
|
|
|
Visible light transmittance(%) |
Tỷ lệ ánh sáng truyền qua |
20.17 |
|
Visible light reflectance(%) |
Tỷ lệ ánh sáng phản chiếu ra bên ngoài |
23.86 |
c |
Solar radiation direct (%) |
Tỷ lệ bức xạ năng lượng mặt trời |
|
|
Solar radiation transmittance(%) |
Tỷ lệ bức xạ năng lượng mặt trời truyền qua |
23.80 |
|
Solar radiation reflectance(%) |
Tỷ lệ phản xạ bức xạ mặt trời |
14.43 |
d |
Solar transmittance (%) |
Tỷ lệ năng lượng mặt trời truyền qua |
38.70 |
6 |
Kính 5mm phản quang xanh biển khói – Ocean Blue: |
a |
Max size: 2225 x 3150 (mm) |
|
|
b |
Visible light (%): |
|
|
| |
Light transmittance(%) |
Tỷ lệ truyền ánh sángsáng |
21 |
|
Light reflectance(%) |
Tỷ lệ phản ánh sáng |
23 |
c |
UV transmittance (%) |
Tỷ lệ tia UV truyền qua |
3 |
d |
Solar heat (%) |
Nhiệt lượng |
|
|
Solar heat reflectance(%) |
|
16 |
|
Solar heat Absorption(%) |
|
58 |
|
Solar heat direct transmittance(%) |
|
26 |
|
Total solar heat transmittance(%) |
|
41 |
7 |
Kính 8mm phản quang xanh lá đậm – French Green: |
a |
Max size: 2140 x 3150 (mm) |
|
|
b |
Visible light (%): |
|
|
|
Light transmittance(%) |
Tỷ lệ truyền ánh sáng |
23 |
|
Light reflectance(%) |
Tỷ lệ phản ánh sáng |
28 |
c |
UV transmittance (%) |
Tỷ lệ tia UV truyền qua |
2 |
d |
Solar heat (%) |
Nhiệt lượng |
|
|
Solar heat reflectance(%) |
Tỷ lệnhiệt lượng phản xạ |
13 |
|
Solar heat Absorption(%) |
Tỷ lệ nhiệt lượng hấp thụ |
72 |
|
Solar heat direct transmittance(%) |
Tỷ lệ nhiệt lượng chuyển tiếp |
15 |
|
Total solar heat transmittance(%) |
Tổng nhiệt lượng truyền qua |
34 |
8 |
Kính 8mm ph ản quang xanh bi ển kh ói – Ocean Blue: |
a |
Max size: 2140 x 3150 (mm) |
|
|
b |
Visible light (%): |
|
|
|
Light transmittance(%) |
Tỷ lệ truyền ánh sáng |
17 |
|
Light reflectance(%) |
Tỷ lệ phản ánh sáng |
18 |
c |
UV transmittance (%) |
Tỷ lệ tia UV truyền qua |
2 |
d |
Solar heat (%) |
Nhiệt lượng |
|
|
Solar heat reflectance(%) |
Tỷ lệnhiệt lượng phản xạ |
12 |
|
Solar heat Absorption(%) |
Tỷ lệ nhiệt lượng hấp thụ |
71 |
|
Solar heat direct transmittance(%) |
Tỷ lệ nhiệt lượng chuyển tiếp |
17 |
|
Total solar heat transmittance(%) |
Tổng nhiệt lượng truyền qua |
35 |
9 |
Kính 10mm phản quang xanh lá đậm - F-Green: |
a |
Max size: 2140 x 3150 (mm) |
|
|
b |
Visible light (%): |
|
|
|
Light transmittance(%) |
Tỷ lệ truyền ánh sáng |
21 |
|
Light reflectance(%) |
Tỷ lệ phản ánh sáng |
25 |